CA Germinal
Argentina
CA Germinal Resultados mais recentes
CA Germinal Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CA Germinal ghi bàn cứ mỗi 150 phút trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal ghi trung bình 0.60 bàn mỗi trận
CA Germinal là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal không ghi được bàn trong 40% tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Bàn thua
CA Germinal để thủng lưới cứ mỗi 150 phút tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal để thủng lưới trung bình 0.60 bàn mỗi trận
CA Germinal đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CA Germinal đã tham gia trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal tổng số bàn thắng mỗi trận 1.20 trong mỗi trận tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 10% đối với CA Germinal tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 100% đối với CA Germinal tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CDG thống kê
CA Germinal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CA Germinal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Kèo Chấp Thống Kê
CA Germinal ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp một, CA Germinal ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp hai, CA Germinal ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CA Germinal thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp một, CA Germinal thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp một, CA Germinal có trung bình 0.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp hai, CA Germinal thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp hai, CA Germinal có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Phạt Góc Thống Kê
CA Germinal thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal có trung bình 0.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp một, CA Germinal thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Trong hiệp hai, CA Germinal thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
CA Germinal có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng 2 Torneo Federal A
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CA Germinal Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 8:2 | 6 | 20 | |
| 2 | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:4 | 3 | 17 | |
| 3 | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:4 | 5 | 16 | |
| 4 | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:7 | 1 | 13 | |
| 5 | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:6 | 0 | 13 | |
| 6 | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:5 | 0 | 11 | |
| 7 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:13 | -3 | 10 | |
| 8 | 10 | 1 | 5 | 4 | 8:12 | -4 | 8 | |
| 9 | 9 | 1 | 3 | 5 | 3:11 | -8 | 6 |
- Main round
- Relegation Round